bighorn river
Danh từ riêng:
- Sông Bighorn: Một con sông chảy từ trung tâm Wyoming (Hoa Kỳ) đến sông Yellowstone ở miền nam Montana (Hoa Kỳ). Đây là một dòng sông tự nhiên, không phải là một loại động vật hay công trình nhân tạo.
- (Sông Bighorn nổi tiếng với vẻ đẹp phong cảnh và động vật hoang dã.)
- (Nhiều du khách đến sông Bighorn để chèo thuyền vượt thác và câu cá.)
"The bighorn river basin": Lưu vực sông Bighorn, khu vực địa lý xung quanh con sông này.
- The bighorn river basin supports a diverse ecosystem. (Lưu vực sông Bighorn hỗ trợ một hệ sinh thái đa dạng.)
"Bighorn River Canyon": Hẻm núi sông Bighorn, một địa danh nổi tiếng dọc theo dòng sông.
- The bighorn river canyon is a popular spot for hiking. (Hẻm núi sông Bighorn là một địa điểm phổ biến để đi bộ đường dài.)
Bighorn (danh từ riêng): Cũng có thể chỉ một loài cừu hoang dã (cừu sừng lớn), nhưng khi kết hợp với "river", nó là tên riêng của con sông.
- The bighorn sheep lives near the bighorn river. (Cừu sừng lớn sống gần sông Bighorn.)
Bighorn Mountains: Dãy núi Bighorn, nơi con sông bắt nguồn.
- The bighorn mountains are part of the Rocky Mountains. (Dãy núi Bighorn là một phần của dãy núi Rocky.)
- River Bighorn (cách gọi khác): Sông Bighorn.
- Bighorn waterway: Đường thủy Bighorn (ít phổ biến hơn).
"Along the bighorn river": Dọc theo sông Bighorn.
- They built a cabin along the bighorn river. (Họ xây một căn nhà gỗ dọc theo sông Bighorn.)
"The source of the bighorn river": Nguồn của sông Bighorn.
- The source of the bighorn river is in the Bighorn Mountains. (Nguồn của sông Bighorn nằm ở dãy núi Bighorn.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bighorn river", vì đây là một tên địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng trong văn cảnh mô tả: - "As winding as the bighorn river": Uốn khúc như sông Bighorn (ẩn dụ cho sự quanh co).